leading astray
Định nghĩa
Danh từ: - Hành vi dẫn dụ người khác vào con đường tội lỗi: "leading astray" chỉ hành động lôi kéo, xúi giục ai đó làm điều sai trái, xấu xa hoặc trái với đạo đức, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người lãnh đạo giáo phái bị buộc tội dẫn dụ nhiều tín đồ trẻ vào con đường tội lỗi.)
- (Ảnh hưởng xấu của anh ta đã dẫn đến việc dẫn dụ cả nhóm bạn của mình vào con đường sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be guilty of leading astray": bị kết tội dẫn dụ người khác làm điều sai trái.
- The preacher was found guilty of leading astray the congregation with false teachings. (Nhà thuyết giáo bị kết tội dẫn dụ giáo đoàn bằng những lời dạy sai lệch.)
- "the leading astray of the innocent": sự dẫn dụ những người ngây thơ vào con đường tội lỗi.
- The novel explores the theme of the leading astray of the innocent by corrupt authorities. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự dẫn dụ những người ngây thơ vào con đường tội lỗi bởi các nhà chức trách thối nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead astray (cụm động từ): dẫn dắt ai đó đi sai đường, làm họ lạc lối (về mặt đạo đức hoặc thể chất).
- Don't let bad company lead you astray. (Đừng để bạn bè xấu dẫn dắt bạn đi sai đường.)
- Astray (trạng từ): lạc đường, lạc lối.
- The child went astray in the forest. (Đứa trẻ bị lạc trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Seduction: sự quyến rũ, dụ dỗ vào con đường sai trái.
- Corruption: sự tha hóa, làm hư hỏng.
- Misguidance: sự hướng dẫn sai lầm, dẫn đến sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead on: lừa dối, dụ dỗ ai đó tin vào điều gì không có thật.
- She led him on with promises she never intended to keep. (Cô ta đã dụ dỗ anh ta bằng những lời hứa mà cô ta không hề có ý định giữ.)
- Turn away: quay lưng lại với điều đúng đắn, đi vào con đường sai trái.
- He turned away from his faith and was led astray. (Anh ta quay lưng lại với đức tin của mình và bị dẫn dụ vào con đường sai trái.)
Thành ngữ liên quan
- Lead someone down the garden path: lừa dối, dẫn dụ ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc sai trái.
- The con artist led his victims down the garden path with promises of easy money. (Kẻ lừa đảo đã dẫn dụ nạn nhân của mình vào bẫy bằng những lời hứa về tiền bạc dễ dàng.)
- Go astray: đi lạc, sai lầm, phạm tội.
- Many young people go astray due to peer pressure. (Nhiều người trẻ đi sai đường do áp lực từ bạn bè.)